công nhật

công nhật

Anh ấy nhận tiền công nhật vào cuối ngày làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cách trả công tính theo ngày: "công nhật" chỉ hình thức trả lương hoặc thù lao dựa trên số ngày làm việc thực tế, không phải theo tháng hay theo sản phẩm.
    • Người làm việc được trả lương theo ngày: "công nhật" cũng dùng để chỉ người lao động làm việc theo hình thức này, thường lao động phổ thông, tạm thời.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hình thức trả lương theo ngày: Dùng để mô tả công việc, hợp đồng hoặc phương thức trả công dựa trên ngày làm việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ông ấy làm công nhật cho một công ty xây dựng. (Ông ấy làm việc được trả lương theo từng ngày cho một công ty xây dựng.)
    • Tiền công nhật của thợ hồ 200.000 đồng một ngày. (Số tiền trả cho thợ hồ mỗi ngày làm việc 200.000 đồng.)
    • Anh ta công nhật, không hợp đồng dài hạn. (Anh ta người lao động tạm thời, không cam kết làm việc lâu dài.)
  • Tính từ:

    • Công việc công nhật thường không ổn định. (Công việc trả lương theo ngày thường không tính lâu dài.)
    • Hợp đồng công nhật được ký kết cho từng ngày làm việc. (Hợp đồng dựa trên ngày làm việc được lập riêng cho mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm công nhật": hành động làm việc được trả lương theo ngày.

    • Nhiều sinh viên làm công nhật vào mùa để kiếm thêm thu nhập. (Nhiều sinh viên nhận các công việc tạm thời trả lương theo ngày trong kỳ nghỉ hè.)
  • "thợ công nhật": người lao động chuyên làm các công việc tạm thời, thường trong lĩnh vực xây dựng, nông nghiệp.

    • Đội thợ công nhật đang sửa mái nhà cho cụ. (Nhóm người lao động tạm thời đang sửa chữa mái nhà cho cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Công việc thời vụ (danh từ): công việc theo mùa, không cố địnhgần nghĩa với "công nhật" nhưng nhấn mạnh tính mùa vụ.

    • Công việc thời vụđồng ruộng chỉ kéo dài vài tháng. (Công việc theo mùanông thôn chỉ trong vài tháng.)
  • Làm khoán (danh từ): hình thức trả công theo khối lượng công việc hoàn thành, khác với "công nhật" trả theo ngày.

    • Họ làm khoán theo mét vuông tường xây. (Họ được trả tiền dựa trên diện tích tường đã xây.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm ngày: cách nói thông thường chỉ việc làm trả công theo ngày.

    • Chị ấy đi làm ngày cho một tiệm may. (Chị ấy làm việc nhận lương theo ngày tại một tiệm may.)
  • Thợ thời vụ: người lao động tạm thời, thường trong nông nghiệp hoặc xây dựng.

    • Đám thợ thời vụ đang thu hoạch lúa. (Nhóm người lao động tạm thời đang gặt lúa.)
Thành ngữ liên quan
  • Công nhật, ăn bữa nay lo bữa mai: chỉ cuộc sống bấp bênh, không kế hoạch dài hạn của người làm công nhật.
    • Làm công nhật, ăn bữa nay lo bữa mai, thật chẳng dám xa. (Cuộc sống tạm bợ, chỉ lo được hôm nay không biết ngày mai ra sao.)