công nhật
Định nghĩa
Danh từ:
- Cách trả công tính theo ngày: "công nhật" chỉ hình thức trả lương hoặc thù lao dựa trên số ngày làm việc thực tế, không phải theo tháng hay theo sản phẩm.
- Người làm việc được trả lương theo ngày: "công nhật" cũng dùng để chỉ người lao động làm việc theo hình thức này, thường là lao động phổ thông, tạm thời.
Tính từ:
- Thuộc về hình thức trả lương theo ngày: Dùng để mô tả công việc, hợp đồng hoặc phương thức trả công dựa trên ngày làm việc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông ấy làm công nhật cho một công ty xây dựng. (Ông ấy làm việc và được trả lương theo từng ngày cho một công ty xây dựng.)
- Tiền công nhật của thợ hồ là 200.000 đồng một ngày. (Số tiền trả cho thợ hồ mỗi ngày làm việc là 200.000 đồng.)
- Anh ta là công nhật, không có hợp đồng dài hạn. (Anh ta là người lao động tạm thời, không có cam kết làm việc lâu dài.)
Tính từ:
- Công việc công nhật thường không ổn định. (Công việc trả lương theo ngày thường không có tính lâu dài.)
- Hợp đồng công nhật được ký kết cho từng ngày làm việc. (Hợp đồng dựa trên ngày làm việc được lập riêng cho mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm công nhật": hành động làm việc được trả lương theo ngày.
- Nhiều sinh viên làm công nhật vào mùa hè để kiếm thêm thu nhập. (Nhiều sinh viên nhận các công việc tạm thời trả lương theo ngày trong kỳ nghỉ hè.)
"thợ công nhật": người lao động chuyên làm các công việc tạm thời, thường trong lĩnh vực xây dựng, nông nghiệp.
- Đội thợ công nhật đang sửa mái nhà cho bà cụ. (Nhóm người lao động tạm thời đang sửa chữa mái nhà cho bà cụ.)
Biến thể và từ gần giống
Công việc thời vụ (danh từ): công việc theo mùa, không cố định — gần nghĩa với "công nhật" nhưng nhấn mạnh tính mùa vụ.
- Công việc thời vụ ở đồng ruộng chỉ kéo dài vài tháng. (Công việc theo mùa ở nông thôn chỉ có trong vài tháng.)
Làm khoán (danh từ): hình thức trả công theo khối lượng công việc hoàn thành, khác với "công nhật" trả theo ngày.
- Họ làm khoán theo mét vuông tường xây. (Họ được trả tiền dựa trên diện tích tường đã xây.)
Từ đồng nghĩa
Làm ngày: cách nói thông thường chỉ việc làm và trả công theo ngày.
- Chị ấy đi làm ngày cho một tiệm may. (Chị ấy làm việc và nhận lương theo ngày tại một tiệm may.)
Thợ thời vụ: người lao động tạm thời, thường trong nông nghiệp hoặc xây dựng.
- Đám thợ thời vụ đang thu hoạch lúa. (Nhóm người lao động tạm thời đang gặt lúa.)
Thành ngữ liên quan
- Công nhật, ăn bữa nay lo bữa mai: chỉ cuộc sống bấp bênh, không có kế hoạch dài hạn của người làm công nhật.
- Làm công nhật, ăn bữa nay lo bữa mai, thật chẳng dám mơ xa. (Cuộc sống tạm bợ, chỉ lo được hôm nay mà không biết ngày mai ra sao.)